sonar
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsoʊ.ˌnɑːr/
Danh từ
sonar /ˈsoʊ.ˌnɑːr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sonar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.naʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sonar /sɔ.naʁ/ |
sonars /sɔ.naʁ/ |
sonar gđ /sɔ.naʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sonar /sɔ.naʁ/ |
sonars /sɔ.naʁ/ |
sonar gc /sɔ.naʁ/
- (Âm nhạc) (bản) xonat.
- forme sonate — thể xonat
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sonar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)