son
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sɔn˧˧ | ʂɔŋ˧˥ | ʂɔŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂɔn˧˥ | ʂɔn˧˥˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Từ tương tự
Danh từ

son
Từ nguyên
- Nốt nhạc
Từ tiếng Pháp sol.
Tính từ
son
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “son”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsən/
| [ˈsən] |
Danh từ
son /ˈsən/
- Con trai.
- son and heir — con trai cả, con thừa tự
- he his father's son — nó thật xứng là con cha nó, nó giống cha nó
- Dòng dõi.
- Người con, người dân (một nước).
- Vietnam's sons — những người con của nước Việt Nam
Từ dẫn xuất
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “son”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Uzbek
[sửa]Danh từ
son (số nhiều sonlar)
- đùi.