solution
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
solution /sə.ˈluː.ʃən/
- Sự hoà tan.
- Dung dịch.
- Giải pháp, cách giải quyết.
- (Toán học) Lời giải; phép giải.
- Đáp án.
- Cao su hoà tan ((cũng) rubber solution).
- (Y học) Thuốc nước.
Thành ngữ
- to be in solution: Ở trong tình trạng không ổn định (ý kiến... ).
Ngoại động từ
solution ngoại động từ /sə.ˈluː.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “solution”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.ly.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| solution /sɔ.ly.sjɔ̃/ |
solutions /sɔ.ly.sjɔ̃/ |
solution gc /sɔ.ly.sjɔ̃/
- Sự hòa tan; sự tan.
- Substance en solution — chất tan
- Dung dịch.
- Solution saturée — dung dịch bão hòa
- Sự giải; sự giải quyết.
- Affaire qui demande une prompte solution — việc đòi hỏi phải giải quyết nhanh chóng
- Lời giải; giải pháp.
- Solution d’une équation — lời giải một phương trình
- Sự kết thúc.
- Solution d’un procès — sự kết thúc một vụ kiện
- solution de continuité — xem continuité
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “solution”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/uːʃən
- Vần:Tiếng Anh/uːʃən/3 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Ngoại động từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh