sleep
Giao diện
Xem thêm: Sleep
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) enPR: slēp, IPA(ghi chú): /sliːp/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn); “to sleep”: (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /slip/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -iːp
Danh từ
sleep /ˈslip/
- Giấc ngủ; sự ngủ.
- in one's sleep — trong khi ngủ
- the sleep of just — giấc ngủ ngon
- sleep that knows no breaking — giấc ngàn thu
- broken sleep — giấc ngủ trằn trọc
- to go to sleep — đi ngủ
- to fall on sleep — (từ cổ,nghĩa cổ) đi ngủ; (nghĩa bóng) chết
- Sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng.
- Sự chết.
Nội động từ
sleep nội động từ slept /ˈslip/
Ngoại động từ
sleep ngoại động từ /ˈslip/
- Ngủ (một giấc ngủ).
- to sleep the sleep of the just — ngủ một giấc ngủ ngon
- Có đủ chỗ ngủ cho.
- this lodging sleeps 50 men — chỗ trọ này có đủ chỗ ngủ cho 50 người
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sleep”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːp
- Vần:Tiếng Anh/iːp/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Nội động từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Ngoại động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh