sideline
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌlɑɪn/
| [.ˌlɑɪn] |
Ngoại động từ
sideline ngoại động từ /.ˌlɑɪn/
- Cho ra ngoài, cho ra ngoài lề (không được tham gia vào cuộc đấu... ).
- he was sidelined by his injury — anh ấy bị thương phải cho ra ngoài
Chia động từ
sideline
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sideline”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)