shingle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃɪŋ.ɡəl/
Danh từ
shingle /ˈʃɪŋ.ɡəl/
Danh từ
shingle /ˈʃɪŋ.ɡəl/
Thành ngữ
Ngoại động từ
shingle ngoại động từ /ˈʃɪŋ.ɡəl/
Chia động từ
shingle
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to shingle | |||||
| Phân từ hiện tại | shingling | |||||
| Phân từ quá khứ | shingled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shingle | shingle hoặc shinglest¹ | shingles hoặc shingleth¹ | shingle | shingle | shingle |
| Quá khứ | shingled | shingled hoặc shingledst¹ | shingled | shingled | shingled | shingled |
| Tương lai | will/shall² shingle | will/shall shingle hoặc wilt/shalt¹ shingle | will/shall shingle | will/shall shingle | will/shall shingle | will/shall shingle |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shingle | shingle hoặc shinglest¹ | shingle | shingle | shingle | shingle |
| Quá khứ | shingled | shingled | shingled | shingled | shingled | shingled |
| Tương lai | were to shingle hoặc should shingle | were to shingle hoặc should shingle | were to shingle hoặc should shingle | were to shingle hoặc should shingle | were to shingle hoặc should shingle | were to shingle hoặc should shingle |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | shingle | — | let’s shingle | shingle | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shingle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)