Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Từ nguyên
1.2
Danh từ
1.2.1
Dịch
1.3
Xem thêm
Đóng mở mục lục
server
46 ngôn ngữ (định nghĩa)
العربية
বাংলা
Català
Čeština
Dansk
Deutsch
Zazaki
Ελληνικά
English
Español
Eesti
Euskara
فارسی
Suomi
Français
Galego
Magyar
Հայերեն
Ido
Íslenska
Italiano
Қазақша
ភាសាខ្មែរ
한국어
Kurdî
Latina
Limburgs
Lietuvių
Malagasy
Minangkabau
മലയാളം
Nederlands
Oromoo
Polski
Português
Русский
संस्कृतम्
Sängö
Srpskohrvatski / српскохрватски
Simple English
Svenska
Kiswahili
தமிழ்
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
Server
Tiếng Anh
Wikimedia server - máy phục vụ của
Wikimedia
Từ nguyên
Có gốc từ
động từ
tiếng Anh
to
serve
(phục vụ).
Danh từ
server
Người hoặc
máy móc
phục vụ
.
(
Máy tính
)
Máy chủ
, server.
Dịch
người hay máy móc
Tiếng Việt
:
người phục vụ
,
máy phục vụ
phần mềm phục vụ
Tiếng Việt
:
trình phục vụ
,
máy phục vụ
,
máy chủ
Xem thêm
[
sửa
]
client
Thể loại
:
Mục từ tiếng Anh
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Khoa học máy tính
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
server
46 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài