serpe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
serpe gc (số nhiều serpes)
- Dao quắm.
- à la serpe; à coups de serpe — thô, không thanh; không trau chuốt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “serpe”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Vần:Tiếng Pháp/ɛʁp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Danh từ giống cái tiếng Pháp