Bước tới nội dung

seigle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
seigle
/sɛɡl/
seigles
/sɛɡl/

seigle

  1. (Thực vật học) Lúa mạch đen.

Tham khảo