saber
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
saber
- Kiếm lưỡi cong (của kỵ binh).
- a sabre cut — nhát kiếm; sẹo vết kiếm
- (Số nhiều) (sử học) kỵ binh; đơn vị kỵ binh.
- Cái gạn thuỷ tinh (nóng chảy).
Thành ngữ
Ngoại động từ
saber ngoại động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “saber”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)