Bước tới nội dung

rye

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

rye /ˈrɑɪ/

  1. (Thực vật học) Lúa mạch đen.
  2. Rượu uytky mạch đen ((cũng) rye whisky).

Tham khảo