rust
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈrəst/
| [ˈrəst] |
Danh từ
rust /ˈrəst/
Nội động từ
rust nội động từ /ˈrəst/
- Gỉ.
Ngoại động từ
rust ngoại động từ /ˈrəst/
- Làm gỉ.
Thành ngữ
Chia động từ
rust
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rust | |||||
| Phân từ hiện tại | rusting | |||||
| Phân từ quá khứ | rusted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rust | rust hoặc rustest¹ | rusts hoặc rusteth¹ | rust | rust | rust |
| Quá khứ | rusted | rusted hoặc rustedst¹ | rusted | rusted | rusted | rusted |
| Tương lai | will/shall² rust | will/shall rust hoặc wilt/shalt¹ rust | will/shall rust | will/shall rust | will/shall rust | will/shall rust |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rust | rust hoặc rustest¹ | rust | rust | rust | rust |
| Quá khứ | rusted | rusted | rusted | rusted | rusted | rusted |
| Tương lai | were to rust hoặc should rust | were to rust hoặc should rust | were to rust hoặc should rust | were to rust hoặc should rust | were to rust hoặc should rust | were to rust hoặc should rust |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rust | — | let’s rust | rust | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rust”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)