rivaliser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁi.va.li.ze/
Nội động từ
rivaliser nội động từ /ʁi.va.li.ze/
- Cạnh tranh, tranh đua, đua.
- Rivaliser d’esprit — đua trí
- Rivaliser d’efforts avec quelqu'un — đua sức với ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rivaliser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)