ris
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ris /ʁi/ |
ris /ʁi/ |
ris gđ /ʁi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ris”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ris | risen |
| Số nhiều | riser | risene |
ris gđ
- Lúa, cây lúa, mạ. Gạo, nếp. Cơm.
- I Norge kan man ikke dyrke ris.
- Jeg liker godt ris istedenfor poteter til kjøtt.
Từ dẫn xuất
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ris | riset |
| Số nhiều | ris | risa, risene |
ris gđ
- Chùm, bó những nhánh cây nhỏ.
- Han har samlet mange kvister til et ris.
- Roi, roi vọt. Trận đòn, mẻ đòn.
- Hvis du ikke er snill, gir jeg deg ris! riset bak speilet — Sự đe dọa ngấm ngầm.
- å lage ris til egen bak — Gậy ông đập lưng ông.
- å få ris — Bị đòn, ăn đòn.
- Vil du ha ris? — Mày muốn ăn đòn hở?
- ros og ris — Lời phê bình.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ris”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Semelai
[sửa]Động từ
[sửa]ris
- sống.
Tham khảo
- Tiếng Semelai tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.