rider
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɑɪ.dɜː/
| [ˈrɑɪ.dɜː] |
Danh từ
rider /ˈrɑɪ.dɜː/
- Người cưỡi ngựa; người cưỡi ngựa giỏi; người biểu diễn môn cưỡi ngựa (trong một đoàn xiếc); người dô kề (cưỡi ngựa đua).
- he is no rider — anh ấy không phải là tay cưỡi ngựa giỏi
- Người đi xe (xe buýt, xe điện, xe lửa... ); người đi xe đạp.
- (Số nhiều) (hàng hải) nẹp (bằng gỗ, sắt đóng thêm vào sườn thuyền, tàu cho chắc thêm).
- Phần phụ lục (văn kiện); điều khoản thêm vào (dự luật).
- (Toán học) Bài toán ứng dụng (một định lý... ).
- Bộ phận hố (lên bộ phận khác), bộ phận bắc ngang (qua những bộ phận khác trong máy... ).
- Con mã (cân bàn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rider”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁi.de/
Ngoại động từ
rider ngoại động từ /ʁi.de/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rider”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)