Bước tới nội dung

repas

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
repas
/ʁə.pa/
repas
/ʁə.pa/

repas /ʁə.pa/

  1. Bữa ăn.
    Prendre un repas frugal — ăn một bữa ăn thanh đạm
    repas fictif — (sinh vật học) bữa ăn giả

Tham khảo