recursive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈkɜː.sɪv/
Tính từ
recursive /rɪ.ˈkɜː.sɪv/
- (Toán học) (ngôn ngữ học) đệ quy.
- a recursive rule — một quy tắc đệ quy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “recursive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)