rectifier
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛk.tə.ˌfɑɪ.ər/
Danh từ
rectifier /ˈrɛk.tə.ˌfɑɪ.ər/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rectifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɛk.ti.fje/
Ngoại động từ
rectifier ngoại động từ /ʁɛk.ti.fje/
- Sửa (cho) thẳng.
- Rectifier le tracé d’une route — sửa thẳng một đoạn đường.
- Chữa, sửa (chỗ đúng); đính chính; cải chính.
- Rectifier un calcul — chữa một phép tính
- rectifier une phrase — chữa một câu.
- (Hóa học) Tinh cất.
- (Toán học) Cầu trường.
- (Kỹ thuật) Rà.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rectifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)