reconstructive
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
reconstructive
- Để xây dựng lại, để kiến thiết lại, để cải tạo lại.
- reconstructive policy — chính sách tái thiết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “reconstructive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)