ramme
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ramme | ramma, rammen |
| Số nhiều | rammer | rammene |
ramme gđc
- Khung, khuôn. Khuôn khổ.
- Denne rammen passer godt til bildet.
- Vi har overskredet rammen for budsjettet. — Chúng ta đã vượt ra ngoài khuôn khổ của ngân sách.
Từ dẫn xuất
- (1) vindusramme: Khung cửa sổ.
- (1) referanseramme: Sự giới hạn của đề mục.
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å ramme |
| Hiện tại chỉ ngôi | rammer |
| Quá khứ | ramma, rammet |
| Động tính từ quá khứ | ramma, rammet |
| Động tính từ hiện tại | — |
ramme
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ramme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)