rabbit
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈræ.bɪt/
| [ˈræ.bɪt] |
Danh từ
rabbit /ˈræ.bɪt/
- Con thỏ.
- tame rabbit — thỏ nhà
- wild rabbit — thỏ rừng
- buck rabbit — thỏ đực
- doe rabbit — thỏ cái
- Người nhút nhát, người nhát như thỏ.
- (Thông tục) Đấu thủ xoàng.
Thành ngữ
Nội động từ
rabbit nội động từ /ˈræ.bɪt/
Chia động từ
rabbit
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rabbit | |||||
| Phân từ hiện tại | rabbiting | |||||
| Phân từ quá khứ | rabbited | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rabbit | rabbit hoặc rabbitest¹ | rabbits hoặc rabbiteth¹ | rabbit | rabbit | rabbit |
| Quá khứ | rabbited | rabbited hoặc rabbitedst¹ | rabbited | rabbited | rabbited | rabbited |
| Tương lai | will/shall² rabbit | will/shall rabbit hoặc wilt/shalt¹ rabbit | will/shall rabbit | will/shall rabbit | will/shall rabbit | will/shall rabbit |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rabbit | rabbit hoặc rabbitest¹ | rabbit | rabbit | rabbit | rabbit |
| Quá khứ | rabbited | rabbited | rabbited | rabbited | rabbited | rabbited |
| Tương lai | were to rabbit hoặc should rabbit | were to rabbit hoặc should rabbit | were to rabbit hoặc should rabbit | were to rabbit hoặc should rabbit | were to rabbit hoặc should rabbit | were to rabbit hoặc should rabbit |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rabbit | — | let’s rabbit | rabbit | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rabbit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)