Bước tới nội dung

putain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /py.tɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
putain
/py.tɛ̃/
putains
/py.tɛ̃/

putain gc /py.tɛ̃/

  1. (Thô tục) Đĩ, gái điếm.

Tham khảo