prier
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈprɑɪ.ər/
Danh từ
prier /ˈprɑɪ.ər/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁi.je/
Ngoại động từ
prier ngoại động từ /pʁi.je/
- Cầu.
- Prier Dieu — cầu chúa
- Cầu xin, xin.
- Prier un bienfaiteur cầu — xin ân nhân
- Je vous prie de me pardonner — xin ông tha lỗi cho tôi
- Mời.
- Prier quelqu'un à diner — mời ai ăn cơm tối
- Yêu cầu.
- Prier quelqu'un de se taire — yêu cầu ai im đi
- je vous prie;je vous en prie — không dám, xin mời+ nhé
- Ne recommencez plus je vous en prie — đừng có làm lại như vậy nữa nhé+ xin ông, xin ông xá cho
- Mais je vous en prie, c’est peu de chose — nhưng xin ông xá cho, có gì đâu
- ne pas se faire prier — nhận ngay, vui lòng làm
- se faire prier — làm cao; làm khách
Nội động từ
prier nội động từ /pʁi.je/
- Cầu nguyện.
- Prier pour les morts — cầu nguyện cho những người đã khuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)