Bước tới nội dung

pluvia

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

pluvia gc (sinh cách pluviae); biến cách kiểu 1

  1. Mưa.
Biến cách
[sửa]

Danh từ biến cách kiểu 1.

số ít số nhiều
danh cách pluvia pluviae
sinh cách pluviae pluviārum
dữ cách pluviae pluviīs
đối cách pluviam pluviās
ly cách pluviā pluviīs
hô cách pluvia pluviae