patient
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpeɪ.ʃənt/
| [ˈpeɪ.ʃənt] |
Tính từ
patient /ˈpeɪ.ʃənt/
Thành ngữ
Danh từ
patient /ˈpeɪ.ʃənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “patient”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.sjɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | patient /pa.sjɑ̃/ |
patients /pa.sjɑ̃/ |
| Giống cái | patiente /pa.sjɑ̃t/ |
patientes /pa.sjɑ̃t/ |
patient /pa.sjɑ̃/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| patient /pa.sjɑ̃/ |
patients /pa.sjɑ̃/ |
patient gđ /pa.sjɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “patient”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)