passif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.sif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | passif /pa.sif/ |
passifs /pa.sif/ |
| Giống cái | passive /pa.siv/ |
passives /pa.siv/ |
passif /pa.sif/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| passif /pa.sif/ |
passif /pa.sif/ |
passif gđ /pa.sif/
- Tài sản nợ, tiêu sản.
- Le passif d’une succession — tài sản nợ trong di sản
- (Ngôn ngữ học) Dạng bị động.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “passif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)