Bước tới nội dung

passcode

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ pass + code.

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Danh từ

[sửa]
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:

passcode (số nhiều passcodes)

  1. Mật mã.
    Từ cùng trường nghĩa: password

Từ đảo chữ

[sửa]