orienter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁjɑ̃.te/
Ngoại động từ
orienter ngoại động từ /ɔ.ʁjɑ̃.te/
- Định hướng, lấy hướng.
- Orienter une maison — lấy hướng nhà
- (Hàng hải) Hướng (buồm) thuận gió.
- Hướng, hướng dẫn.
- Orienter un jeune homme vers les sciences — hướng người thanh niên vào khoa học
- Orienter les recherches — hướng dẫn nghiên cứu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “orienter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)