or
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɔː/
| [ɔː] |
| [ɔɹ] |
Từ đồng âm
Từ tương tự
Từ nguyên
Từ anh oþþe.
Từ tiếng Pháp cổ or, từ tiếng Latinh aurum.
Liên từ
or /ɔː/
- Hoặc, hay là; (thơ ca) hoặc... hoặc...
- in the heart or in the head — hoặc ở trong tim hoặc ở trong đầu
- Nếu không.
- make haste, or else you will be late — nhanh lên, nếu không anh sẽ bị chậm
- Tức là.
- a dug-out or a hollowed-tree boat — một chiếc thuyền độc mộc, tức là một chiếc thuyền bằng một thân cây đục thành
- (Từ cổ, nghĩa cổ) Trước, trước khi.
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ liên hệ
Danh từ
or (không đếm được) /ɔː/
- (Huy hiệu) Vàng.
Tính từ
or ( không so sánh được) /ɔː/
- (Huy hiệu) Vàng.
Ghi chú sử dụng
Đôi khi được viết tắt là (o.) khi miêu tả huy hiệu. Đôi khi được viết hoa (Or) để phân biệt nghĩa màu với nghĩa liên từ.
Đồng nghĩa
Giới từ
or /ɔː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “or”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Anh cổ
[sửa]Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Từ nguyên
Danh từ
ōr gt
Tiếng Basque
[sửa]Danh từ
or
- Chó.
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Latinh aurum.
Danh từ
or gđ (không đếm được)
Tiếng Na Uy
[sửa]Giới từ
or
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔʁ/
| [ɔʁ] |
| [ɑɔ̯ʁ] |
(Khônh chính thức)
Từ đồng âm
Từ nguyên
- danh từ
- Từ tiếng Latinh aurum.
- phó từ
- Từ tiếng Latinh hā horā (“giờ này”), từ:
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| or /ɔʁ/ |
ors /ɔʁ/ |
or /ɔʁ/ gđ
- Vàng.
- un objet en or — một đồ bằng vàng
- la soif de l’or — sự khát khao vàng; sự hám tiền
- Tiền vàng.
- payer en or — trả bằng tiền vàng
- Kim tuyến.
- galons d’or — lon kim tuyến
- Màu vàng ối.
- l’or des moissons — màu vàng ối của cánh đồng lúa chín
- adorer le veau d’or — thờ thần kim tiền, hám tiền
- affaire d’or — món hời
- âge d’or — Xem âge
- c’est de l’or en barre — Xem barre
- coeur d’or — Xem coeur
- être cousu d’or — giàu nứt đổ vách
- livre d’or — Xem livre
- marché d’or — Như affaire d'or
- mine d’or — mỏ vàng, nguồn lợi lớn
- ni pour or ni pour argent — với giá nài (cũng không)
- parler d’or — nói điều hay, nói điều khôn ngoan
- payer au poids de l’or — trả giá đắt quá
- pour tout l’or du monde — xem monde
- promettre des monts d’or — hứa hươu hứa vượn
- public en or — công chúng có nhiều thiện cảm
- règle d’or — quy tắc rất có lợi
- rouler sur l’or — nằm trên đống vàng
- valoir son pesant d’or — Xem pesant
Từ liên hệ
Phó từ
or /ɔʁ/
Liên từ
or /ɔʁ/
Tính từ
or /ɔʁ/ kđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “or”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Rumani
[sửa]Cách phát âm
- IPA: /or/
Trợ động từ
(ele/ei) or Bản mẫu:IPA/or/ động từ tình thái phụ, ngôi thứ ba, số nhiều
- Xem vrea
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng với động từ nguyên mẫu để tạo ra lối đoán chừng (presumptive mood).
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Danh từ
| Biến tố cho or | Số ít | Số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| chung | Bất định | Hạn định | Bất định | Hạn định |
| Danh cách | or | oret | or | oren |
| Sở hữu cách | ors | orets | ors | orens |
or gt
Đồng nghĩa
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ căn bản tiếng Anh
- Liên từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Giới từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Anh cổ
- Mục từ tiếng Basque
- Mục từ tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Na Uy
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Rumani
- Trợ động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ giống trung tiếng Thụy Điển
- Liên từ tiếng Anh
- Giới từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh cổ
- Danh từ tiếng Basque
- Danh từ tiếng Catalan
- Giới từ tiếng Na Uy
- Phó từ tiếng Pháp
- Liên từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Động từ tiếng Rumani