ny
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | ny |
| gt | nytt | |
| Số nhiều | nye | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
ny
- Mới, mới nguyên, mới tinh.
- De kjøpte seg ny bil til ferien.
- den nye verden — Tân thế giới (Mỹ châu).
- Mới mẻ, non nớt, thiếu kinh nghiệm.
- Du er ny her i landet.
- Han er ny i jobben.
- Mới, tân (thời gian).
- Det nye året begynner første januar.
- den nyere tid — Thời cận đại.
- Khác, mới.
- Det kom inn et nytt forslag.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ny”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)