Bước tới nội dung

nota

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
nota
/nɔ.ta/
nota
/nɔ.ta/

nota /nɔ.ta/

  1. Lời chú, lời chú thích.

Tham khảo

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít nota notaen
Số nhiều notaer notaene

nota

  1. Hóa đơn.
    Notaen ble sendt samtidig med varene.

Tham khảo

wikipedia:nota wikipedia:nota