mus
Giao diện
Tiếng Mao Nam
[sửa]Danh từ
mus
- lợn.
Tiếng Na Uy
[sửa]
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | mus | musa, musen |
| Số nhiều | mus | musene |
mus gđc
- Chuột nhắt.
- Etter at vi fikk katt, er det slutt på musene i kjelleren.
- stille som en mus — Im lặng như tờ.
- kattens lek med musen — Trò mèo vờn chuột.
- Skipet gikk ned med mann og mus. — Tàu chìm mang theo cả người lẫn vật.
- (Tục) Âm hộ.
- Han tok på musa hennes.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)