mud
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
mud /ˈməd/
- Bùn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to fling mud at somebody — ném bùn vào ai; (nghĩa bóng) nói xấu ai, bôi nhọ ai
Thành ngữ
Ngoại động từ
mud ngoại động từ /ˈməd/
Nội động từ
mud nội động từ /ˈməd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mud”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)