Bước tới nội dung

mud

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: MUD, müd, muð, múď

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

mud /ˈməd/

  1. Bùn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    to fling mud at somebody — ném bùn vào ai; (nghĩa bóng) nói xấu ai, bôi nhọ ai

Thành ngữ

Ngoại động từ

mud ngoại động từ /ˈməd/

  1. Vấy bùn, trát bùn lên.
  2. Làm đục, khuấy đục.

Nội động từ

mud nội động từ /ˈməd/

  1. Chui xuống bùn.

Tham khảo