Bước tới nội dung

muchacho

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Danh từ

muchacho

  1. Nam nhi.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)