meuble
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mœbl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | meuble /mœbl/ |
meubles /mœbl/ |
| Giống cái | meuble /mœbl/ |
meubles /mœbl/ |
meuble /mœbl/
- Tơi xốp.
- Terre meuble — đất tơi xốp
- biens meubles — động sản
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| meuble /mœbl/ |
meubles /mœbl/ |
meuble gđ /mœbl/
- Đồ đạc (trong phòng như bàn ghế tủ giường) bàn ghế.
- Động sản.
- être dans ses meubles — ở nhà có đồ đạc của mình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “meuble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)