matt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | matt |
| gt | matt | |
| Số nhiều | matte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
matt
- Đục, mờ, nhám (không bóng).
- Kobberkjelen hadde en matt overflate.
- blank, halvblank og matt maling
- en matt glassrute/lyspære
- Yếu, yếu ớt, mệt nhọc, yếu đuối.
- å tale med matt stemme
- å være matt i knærne
- en matt forestilling — Một buổi trình diễn nhạt nhẽo.
- Bị chiếu bí, bí (cờ).
- å sette motspilleren/kongen matt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “matt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)