Bước tới nội dung

malady

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmæ.lə.di/
Hoa Kỳ

Danh từ

malady /ˈmæ.lə.di/

  1. Bệnh tật.
  2. (Nghĩa bóng) Tệ nạn.
    social maladies — tệ nạn xã hội

Tham khảo