maize
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
Danh từ
maize /ˈmeɪz/
- (Thực vật học) Ngô.
Tính từ
maize /ˈmeɪz/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maize”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Latvia
[sửa]Danh từ
maize gc (biến cách kiểu maizes)
- Làm thủng.
Biến cách
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪz
- Vần:Tiếng Anh/eɪz/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Latvia
- Danh từ tiếng Latvia
- Danh từ giống cái tiếng Latvia
- Latvian fifth declension nouns
- Latvian noun forms