Bước tới nội dung

maize

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Maize maizē

Tiếng Anh

maize

Cách phát âm

Danh từ

maize /ˈmeɪz/

  1. (Thực vật học) Ngô.

Tính từ

maize /ˈmeɪz/

  1. Vàng nhạt (màu ngô).

Tham khảo

Tiếng Latvia

[sửa]

Danh từ

maize gc (biến cách kiểu maizes)

  1. Làm thủng.

Biến cách

Biến cách của maize (Biến cách kiểu 5)
số ít số nhiều
danh cách maize maizes
sinh cách maizes maižu
dữ cách maizei maizēm
đối cách maizi maizes
cách công cụ maizi maizēm
định vị cách maizē maizēs
hô cách maize maizes