lore
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɔr/
| [ˈlɔr] |
Danh từ
lore /ˈlɔr/
- Toàn bộ sự hiểu biết và truyền thuyết (về một vấn đề gì).
- bird lore — toàn bộ sự hiểu biết và truyền thuyết về loài chim
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Học vấn, trí thức.
Danh từ
lore /ˈlɔr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)