Bước tới nội dung

logo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈloʊ.ˌɡoʊ/

Danh từ

logo /ˈloʊ.ˌɡoʊ/ (số nhiều logos)

  1. Biểu trưng.

Tham khảo

Tiếng Pháp


Cách phát âm

  • IPA: /lɔ.ɡɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
logo
/lɔ.ɡɔ/
logo
/lɔ.ɡɔ/

logo /lɔ.ɡɔ/

  1. Biểu trưng, nhãn hiệu thương mại.

Tham khảo