lin
Giao diện
Tiếng Mangghuer
[sửa]Số từ
lin
Tiếng Mangas
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
lin
Tham khảo
- Blench, Roger. 2020. An introduction to Mantsi, a South Bauchi language of Central Nigeria.
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | lin | linet |
| Số nhiều | lin, liner | lina, linene |
lin gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ngũ Đồn
[sửa]Danh từ
lin
- rừng.
Tiếng Nùng
[sửa]Danh từ
lin
- (Nùng Inh) lưỡi.
Tham khảo
Thể loại:
- Mục từ tiếng Mangghuer
- Số/Không xác định ngôn ngữ
- Số tiếng Mangghuer
- Mục từ tiếng Mangas
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mangas
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Mangas
- Mục từ tiếng Na Uy
- Danh từ tiếng Na Uy
- Mục từ tiếng Ngũ Đồn
- Danh từ tiếng Ngũ Đồn
- Mục từ tiếng Nùng
- Danh từ tiếng Nùng