liber
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
liber
- (Thực vật học) Libe.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “liber”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.bɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| liber /li.bɛʁ/ |
liber /li.bɛʁ/ |
liber gđ /li.bɛʁ/
- (Thực vật học) Libe.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “liber”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)