leste
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | leste /lɛst/ |
lestes /lɛst/ |
| Giống cái | leste /lɛst/ |
lestes /lɛst/ |
leste
- Nhanh nhẹn.
- Un vieillard encore leste — một cụ già còn nhanh nhẹn
- Khinh khi, sỗ sàng.
- Ton leste — giọng khinh khi
- Propos un peu leste — lờ hơi sổ sàng
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “leste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)