leather
Giao diện
Xem thêm: Leather
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈlɛðə/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈlɛðɚ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -ɛðə(ɹ)
Danh từ
leather /ˈlɛ.ðɜː/
- Da thuộc.
- Đồ da, vật làm bằng da thuộc.
- Dây da.
- (Số nhiều) Quần cộc.
- (Số nhiều) Xà cạp bằng da.
- (Từ lóng) Quả bóng đá; quả bóng crickê.
- (Từ lóng) Da.
- to lose leather — bị tróc da
Thành ngữ
Ngoại động từ
leather ngoại động từ /ˈlɛ.ðɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “leather”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)