laque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lak/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| laque /lak/ |
laques /lak/ |
laque gc /lak/
- Sơn.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| laque /lak/ |
laques /lak/ |
laque gđ /lak/
- Đồ sơn mài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “laque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)