Bước tới nội dung

lap

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

lap /ˈlæp/

  1. Vạt áo, vạt váy.
  2. Lòng.
    the baby sat on his mother's lap — đứa bé ngồi trong lòng mẹ
  3. Dái tai.
  4. Thung (chỗ trũng giữa hai quả đồi).

Thành ngữ

Danh từ

lap /ˈlæp/

  1. Vật phủ (lên một vật khác).
  2. Vòng dây, vòng chỉ (quấn vào một cuộn).
  3. (Thể dục, thể thao) Vòng chạy, vòng đua.
  4. (Kỹ thuật) Tấm nối (đường ray) ((cũng) half lap).

Ngoại động từ

lap ngoại động từ /ˈlæp/

  1. Phủ lên, chụp lên, bọc.
  2. Quấn, cuộn; gói.
    to lap something round something — quấn vật gì chung quanh vật khác
  3. Vượt hơn một vòng (trong cuộc chạy đua).

Nội động từ

lap nội động từ /ˈlæp/

  1. Phủ lên, chụp lên.

Danh từ

lap /ˈlæp/

  1. (Kỹ thuật) Đá mài.

Ngoại động từ

lap ngoại động từ /ˈlæp/

  1. (Kỹ thuật) Mài bằng đá mài.

Danh từ

lap /ˈlæp/

  1. Cái liềm, cái tớp.
  2. Thức ăn lỏng (cho chó... ).
  3. Tiếng vỗ bập bềnh (sóng).

Động từ

lap /ˈlæp/

  1. Liếm, tớp (bằng lưỡi).
  2. Nốc, uống ừng ực.
  3. Vỗ bập bềnh (sóng).

Thành ngữ

  • to lap up everything one is told: Ai nói gì cũng tin.

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Ca Tua

[sửa]

Động từ

[sửa]

lap

  1. đi.
  2. chảy.

Tham khảo

[sửa]
  • Smith, Kenneth D. (1970) Vietnam word list (revised): Kơtua. SIL International.