lamp
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
Danh từ
lamp /ˈlæmp/
- Đèn.
- electric lamp — đèn điện
- oil lamp — đèn dầu
- table lamp — đèn để bàn
- Mặt trời, mặt trăng, sao.
- lamp of Phoebus — (thơ ca) mặt trời
- lamp of heaven — (thơ ca) mặt trăng
- Nguồn ánh sáng (tinh thần... ), nguồn hy vọng.
Thành ngữ
Động từ
lamp /ˈlæmp/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lamp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)