kule
Giao diện
Tiếng Cia-Cia
[sửa]Danh từ
[sửa]kule
- rắn.
Tiếng Mangas
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
kule
- mèo.
Tham khảo
- Blench, Roger, Bulkaam, Michael. 2020. An introduction to Mantsi, a South Bauchi language of Central Nigeria.
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kule | kula, kulen |
| Số nhiều | kuler | kulene |
kule gđc
- Hồn, viên, cục tròn. Quả cầu.
- Det trillet en liten kule bortover gulvet.
- Han er dyktig til i kaste kule.
- Đạn, viên đạn (súng).
- Kulen var avfyrt fra en pistol.
- å skyte seg en kule for pannen — Tự bắn vào đầu.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)