Bước tới nội dung

kata

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh


Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑː.ˌtɑː/

Danh từ

kata /ˈkɑː.ˌtɑː/

  1. phương đông (kacate Nhật bản).

Tham khảo

Tiếng Bunun

[sửa]

Đại từ

kata

  1. (Isbukun) chúng ta.

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Nhật (kata).

Danh từ

[sửa]

kata

  1. vai.

Tham khảo

[sửa]
  • 真田信治 [Sanada Shinji] (2015) “宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて [Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan]”, trong 奈良大学紀要 [Kỷ yếu Đại học Nara] (bằng tiếng Nhật), số 43