kana
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Chuyển tự
Danh từ
kana
- Các chữ cái hiragana hay katakana của tiếng Nhật, một trong số các cách viết thông dụng trong tiếng Nhật (các cách còn lại là kanji và rōmaji).
Từ liên hệ
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑː.nə/
Danh từ
kana /ˈkɑː.nə/
Tiếng Beja
[sửa]Động từ
kana
- biết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kana”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.na/
Danh từ
kana gđ kđ /ka.na/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kana”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
